onvoorstelbaar
/ɔnfoːrˈsteːlbaːr/
không thể tưởng tượng được
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "onvoorstelbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet of moeilijk voorstelbaar; boven het begrip uitgaand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khó hoặc không thể tưởng tượng được; vượt quá sự hiểu biết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een onvoorstelbare ramp."
"Đó là một thảm họa không thể tưởng tượng được."
"De rijkdom van de schat was onvoorstelbaar."
"Sự giàu có của kho báu là không thể tưởng tượng được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để diễn tả điều gì đó rất khó hoặc không thể hình dung, tưởng tượng được. Nghĩa tương đương với 'không thể tưởng tượng được' trong tiếng Việt. Không có quy tắc mạo từ de/het đi kèm vì nó là tính từ.
