voorstelbaar
Định nghĩa "voorstelbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In staat om voorgesteld of gedacht te worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể hình dung được; có thể tưởng tượng hoặc suy nghĩ đến.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Is het voorstelbaar dat de rente verder stijgt?"
"Liệu có thể hình dung được rằng lãi suất sẽ còn tăng không?"
"Het is bijna niet voorstelbaar hoe koud het was."
"Gần như không thể tưởng tượng được trời đã lạnh như thế nào."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó có nghĩa là 'có thể hình dung được', 'có thể tưởng tượng được'. Tính từ này không thay đổi khi đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' và không cần chia ở số nhiều. Ví dụ: 'Een voorstelbaar scenario' (Một kịch bản có thể hình dung được), 'Dit is totaal niet voorstelbaar.' (Điều này hoàn toàn không thể tưởng tượng được).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is voorstelbaar dat de aarde in de toekomst warmer zal worden."
"Có thể hình dung rằng Trái Đất sẽ nóng lên trong tương lai."
-
"De scenario's die ze presenteerden, waren niet allemaal voorstelbaar voor het publiek."
"Không phải tất cả các kịch bản mà họ trình bày đều có thể hình dung được đối với công chúng."
-
"De vraag of zo'n complexe machine voorstelbaar is in de huidige staat van de technologie, is nog steeds onbeantwoord."
"Câu hỏi liệu một cỗ máy phức tạp như vậy có thể hình dung được trong tình trạng công nghệ hiện tại hay không, vẫn chưa được trả lời."
