(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onzorgvuldig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung

onzorgvuldig

/ɔnˈzɔrx.fʏl.dəx/
sử dụng thiếu thận trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onzorgvuldig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet voorzichtig en zonder goed na te denken over de gevolgen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cẩn trọng, không suy nghĩ kỹ về hậu quả của một hành động; hấp tấp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij was onzorgvuldig met zijn huiswerk en maakte veel fouten."

    "Anh ấy cẩu thả với bài tập về nhà và mắc nhiều lỗi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onzorgvuldig' không thay đổi dạng theo giống hoặc số lượng của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De leerling was onzorgvuldig bij het maken van de som, waardoor hij een fout maakte."

    "Học sinh đã bất cẩn khi làm bài toán, do đó đã mắc lỗi."

  • "Het onzorgvuldig omgaan met gereedschap kan leiden tot ongelukken in de werkplaats."

    "Việc sử dụng công cụ một cách bất cẩn có thể dẫn đến tai nạn trong xưởng."

  • "Omdat hij zo onzorgvuldig was, heeft hij de belangrijke documenten verloren."

    "Vì anh ta quá bất cẩn, anh ta đã làm mất những tài liệu quan trọng."