(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strijdlustig
B2
adjectief B2 Chính trị, Kinh tế

strijdlustig

'strɛi̯t.lʏs.təx
hiếu chiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "strijdlustig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geneigd tot strijd; oorlogszuchtig; een agressieve houding aannemend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ủng hộ chiến tranh hoặc một lập trường hiếu chiến, không khoan nhượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering nam een strijdlustige houding aan."

    "Chính phủ đã có một thái độ hiếu chiến."

  • "Hij staat bekend om zijn strijdlustige karakter."

    "Anh ta nổi tiếng với tính cách hiếu chiến của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả một người hoặc một nhóm người có xu hướng thích chiến đấu hoặc có thái độ gây hấn, không khoan nhượng. Nó thường mang nghĩa tiêu cực.

Ngữ pháp (Grammatica)