(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opduiken
B1
werkwoord B1 Tổng quát

opduiken

/ˈɔpdaɪkə(n)/
xuất hiện nhanh chóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opduiken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Plotseling tevoorschijn komen of zichtbaar worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xuất hiện, nổi lên, nhô lên từ cái gì đó hoặc từ phía sau cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De duiker dook op uit het water."

    "Người thợ lặn nổi lên từ dưới nước."

  • "Plotseling dook er een probleem op."

    "Đột nhiên một vấn đề nảy sinh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Opduiken là một động từ không tách rời. Nó có nghĩa là xuất hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ. Chia động từ 'opduiken' theo các thì và ngôi như các động từ thông thường khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) opduiken
Plotseling dook de duiker op uit het water.
(Đột nhiên, người thợ lặn nổi lên khỏi mặt nước.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) duik op
Ik duik elke zomer op in de Middellandse Zee.
(Tôi nổi lên ở Địa Trung Hải mỗi mùa hè.)
Past Simple (quá khứ đơn) dook op
Hij dook plotseling op tijdens de vergadering.
(Anh ấy đột ngột xuất hiện trong cuộc họp.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgedoken
De sleutel is weer opgedoken nadat we hem overal hadden gezocht.
(Chiếc chìa khóa đã xuất hiện trở lại sau khi chúng tôi tìm kiếm nó khắp mọi nơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De duiker dook plotseling op uit het water. (opduiken)"

    "Người thợ lặn đột ngột nổi lên khỏi mặt nước. (xuất hiện)"

  • "De waarheid zal uiteindelijk altijd opduiken. (opduiken)"

    "Sự thật cuối cùng luôn luôn xuất hiện. (xuất hiện)"

  • "Hij beloofde dat hij de volgende dag zou terugkeren, maar hij is nooit meer opgedoken. (opduiken - voltooid deelwoord)"

    "Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày hôm sau, nhưng anh ấy không bao giờ xuất hiện nữa. (xuất hiện - phân từ hoàn thành)"

Quá khứ đơn
  • "De verloren sleutel dook op onder de bank."

    "Chìa khóa bị mất đột nhiên xuất hiện dưới ghế sofa."

  • "Plotseling duikt er een vreemde man op in de tuin."

    "Đột nhiên một người đàn ông lạ xuất hiện trong vườn."

  • "Nadat de mist was opgetrokken, dook het eiland op aan de horizon. (Scheidbaar werkwoord + Onvoltooid Verleden Tijd)"

    "Sau khi sương mù tan, hòn đảo xuất hiện trên đường chân trời. (Động từ tách + Quá khứ đơn)"