openbaar worden
Định nghĩa "openbaar worden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bekend of publiek gemaakt worden; aan het licht komen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được tiết lộ, thông báo hoặc công khai cho công chúng; trở nên được mọi người biết đến.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De details van het contract werden openbaar."
"Chi tiết của hợp đồng đã được công khai."
"Het schandaal werd openbaar gemaakt door de pers."
"Vụ bê bối đã được báo chí công khai."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ bị động. Nghĩa đen là 'trở nên công khai'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het schandaal zou binnenkort openbaar worden."
"Vụ bê bối sẽ sớm được công khai."
-
"De resultaten van het onderzoek zullen morgen openbaar worden gemaakt."
"Kết quả của cuộc điều tra sẽ được công bố vào ngày mai."
-
"De documenten zijn gelekt, waardoor de geheime afspraken openbaar werden."
"Các tài liệu đã bị rò rỉ, do đó các thỏa thuận bí mật đã được công khai."
-
"Het nieuws over de fusie zal morgen openbaar worden."
"Tin tức về vụ sáp nhập sẽ được công bố vào ngày mai."
-
"De resultaten van het onderzoek zijn openbaar geworden na een interne lek."
"Kết quả của cuộc điều tra đã được công khai sau một vụ rò rỉ nội bộ."
-
"Het schandaal rond de minister zal waarschijnlijk snel openbaar worden."
"Vụ bê bối xung quanh bộ trưởng có lẽ sẽ sớm bị phanh phui."
