(Vị trí top_banner)
Hình minh họa openbaar worden
B1
werkwoord (onvoltooid) B1 Chung

openbaar worden

'oːpə(n)baːr 'vɔrdə(n)
được công khai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "openbaar worden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bekend of publiek gemaakt worden; aan het licht komen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được tiết lộ, thông báo hoặc công khai cho công chúng; trở nên được mọi người biết đến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De details van het contract werden openbaar."

    "Chi tiết của hợp đồng đã được công khai."

  • "Het schandaal werd openbaar gemaakt door de pers."

    "Vụ bê bối đã được báo chí công khai."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

geheim blijven(giữ bí mật)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ bị động. Nghĩa đen là 'trở nên công khai'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Het schandaal zou binnenkort openbaar worden."

    "Vụ bê bối sẽ sớm được công khai."

  • "De resultaten van het onderzoek zullen morgen openbaar worden gemaakt."

    "Kết quả của cuộc điều tra sẽ được công bố vào ngày mai."

  • "De documenten zijn gelekt, waardoor de geheime afspraken openbaar werden."

    "Các tài liệu đã bị rò rỉ, do đó các thỏa thuận bí mật đã được công khai."

Thì Tương lai
  • "Het nieuws over de fusie zal morgen openbaar worden."

    "Tin tức về vụ sáp nhập sẽ được công bố vào ngày mai."

  • "De resultaten van het onderzoek zijn openbaar geworden na een interne lek."

    "Kết quả của cuộc điều tra đã được công khai sau một vụ rò rỉ nội bộ."

  • "Het schandaal rond de minister zal waarschijnlijk snel openbaar worden."

    "Vụ bê bối xung quanh bộ trưởng có lẽ sẽ sớm bị phanh phui."