(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onthuld worden
B1
werkwoord (passieve vorm) B1 Pháp luật, Kinh doanh, Tài chính

onthuld worden

/ɔntˈɦʏlt ˈʋɔrdən/
được tiết lộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onthuld worden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bekendgemaakt worden; openbaar gemaakt worden; aan het licht gebracht worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được tiết lộ; được công khai; được làm cho mọi người biết đến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De resultaten van het onderzoek werden gisteren onthuld."

    "Kết quả của cuộc nghiên cứu đã được công bố vào ngày hôm qua."

  • "Het geheim werd uiteindelijk onthuld."

    "Bí mật cuối cùng đã được tiết lộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

verborgen blijven(Bị che giấu) geheim blijven(Giữ bí mật)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng bị động của động từ 'onthullen'. Lưu ý cách chia động từ 'worden' (trở thành) trong các thì khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het geheim van de uitvinding zal morgen onthuld worden tijdens de persconferentie."

    "Bí mật của phát minh sẽ được tiết lộ vào ngày mai trong buổi họp báo."

  • "De identiteit van de anonieme donor is nog niet onthuld geworden, ondanks intensief onderzoek door de media."

    "Danh tính của nhà tài trợ ẩn danh vẫn chưa được tiết lộ, mặc dù có sự điều tra tích cực từ giới truyền thông."

  • "Er werd onthuld dat de manager al jarenlang geld had verduisterd. (Bijzin, V2-regel in de hoofdzin)"

    "Người ta đã tiết lộ rằng người quản lý đã biển thủ tiền trong nhiều năm. (Mệnh đề phụ, quy tắc V2 trong mệnh đề chính)"

Động từ khuyết thiếu
  • "Het geheim van de schat werd eindelijk onthuld."

    "Bí mật về kho báu cuối cùng cũng đã được tiết lộ."

  • "De fraude werd onthuld door een anonieme tip."

    "Vụ gian lận đã bị phanh phui bởi một tin báo nặc danh."

  • "De nieuwe plannen van het bedrijf zullen morgen onthuld worden tijdens de persconferentie."

    "Những kế hoạch mới của công ty sẽ được công bố vào ngày mai trong buổi họp báo."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De plannen voor het nieuwe museum werden gisteren onthuld."

    "Các kế hoạch cho bảo tàng mới đã được công bố vào ngày hôm qua."

  • "Het geheim werd na jaren eindelijk onthuld."

    "Bí mật cuối cùng cũng đã được tiết lộ sau nhiều năm."

  • "Om de waarheid te achterhalen, moet je verder zoeken."

    "Để tìm ra sự thật, bạn phải tìm kiếm thêm."