onthuld worden
Định nghĩa "onthuld worden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bekendgemaakt worden; openbaar gemaakt worden; aan het licht gebracht worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được tiết lộ; được công khai; được làm cho mọi người biết đến.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De resultaten van het onderzoek werden gisteren onthuld."
"Kết quả của cuộc nghiên cứu đã được công bố vào ngày hôm qua."
"Het geheim werd uiteindelijk onthuld."
"Bí mật cuối cùng đã được tiết lộ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng bị động của động từ 'onthullen'. Lưu ý cách chia động từ 'worden' (trở thành) trong các thì khác nhau.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het geheim van de uitvinding zal morgen onthuld worden tijdens de persconferentie."
"Bí mật của phát minh sẽ được tiết lộ vào ngày mai trong buổi họp báo."
-
"De identiteit van de anonieme donor is nog niet onthuld geworden, ondanks intensief onderzoek door de media."
"Danh tính của nhà tài trợ ẩn danh vẫn chưa được tiết lộ, mặc dù có sự điều tra tích cực từ giới truyền thông."
-
"Er werd onthuld dat de manager al jarenlang geld had verduisterd. (Bijzin, V2-regel in de hoofdzin)"
"Người ta đã tiết lộ rằng người quản lý đã biển thủ tiền trong nhiều năm. (Mệnh đề phụ, quy tắc V2 trong mệnh đề chính)"
-
"Het geheim van de schat werd eindelijk onthuld."
"Bí mật về kho báu cuối cùng cũng đã được tiết lộ."
-
"De fraude werd onthuld door een anonieme tip."
"Vụ gian lận đã bị phanh phui bởi một tin báo nặc danh."
-
"De nieuwe plannen van het bedrijf zullen morgen onthuld worden tijdens de persconferentie."
"Những kế hoạch mới của công ty sẽ được công bố vào ngày mai trong buổi họp báo."
-
"De plannen voor het nieuwe museum werden gisteren onthuld."
"Các kế hoạch cho bảo tàng mới đã được công bố vào ngày hôm qua."
-
"Het geheim werd na jaren eindelijk onthuld."
"Bí mật cuối cùng cũng đã được tiết lộ sau nhiều năm."
-
"Om de waarheid te achterhalen, moet je verder zoeken."
"Để tìm ra sự thật, bạn phải tìm kiếm thêm."
