(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oplichten
B1
werkwoord B1 Tổng quát

oplichten

/ˈɔpˌlɪxtə(n)/
trở nên sáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oplichten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

helderder worden; licht ontvangen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên sáng sủa, được chiếu sáng; nhận được ánh sáng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kamer licht op als de zon schijnt."

    "Căn phòng trở nên sáng sủa khi mặt trời chiếu sáng."

  • "Zijn gezicht lichtte op toen hij het goede nieuws hoorde."

    "Khuôn mặt anh ấy rạng rỡ khi nghe tin tốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verhelderen(trở nên sáng sủa, làm sáng tỏ) opfleuren(vui vẻ hơn, tươi tắn hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Oplichten là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Trong câu, phần 'op' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) oplichten
Het is verkeerd om mensen op te lichten.
(Lừa gạt người khác là sai.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) licht op
Ik licht hem op met een nepmail.
(Tôi lừa anh ta bằng một email giả.)
Past Simple (quá khứ đơn) lichtte op
De oplichter lichtte de oude dame op.
(Kẻ lừa đảo đã lừa bà lão.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgelicht
Hij is opgelicht door een internetfraudeur.
(Anh ấy đã bị lừa bởi một kẻ lừa đảo trên mạng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De zon begint de kamer op te lichten."

    "Mặt trời bắt đầu làm căn phòng sáng lên."

  • "Na de regen, lichte de lucht op."

    "Sau cơn mưa, bầu trời sáng sủa hơn."

  • "Je zou nu naar huis moeten gaan, want het wordt al laat."

    "Bạn nên về nhà bây giờ, vì trời đã muộn rồi."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De kamer begint op te lichten als de zon opkomt."

    "Căn phòng bắt đầu sáng lên khi mặt trời mọc."

  • "Het scherm van mijn telefoon lichtte op toen ik een bericht ontving."

    "Màn hình điện thoại của tôi sáng lên khi tôi nhận được tin nhắn."

  • "Het is belangrijk om je huiswerk te maken."

    "Điều quan trọng là phải làm bài tập về nhà của bạn."

Quá khứ hoàn thành
  • "De kamer oplichtte toen de zon door het raam scheen."

    "Căn phòng trở nên sáng hơn khi mặt trời chiếu qua cửa sổ."

  • "De straten oplichtten onder de nieuwe straatverlichting."

    "Những con phố sáng lên dưới ánh đèn đường mới."

  • "Nadat hij zijn huiswerk had gemaakt, ging hij buiten spelen."

    "Sau khi anh ấy đã làm xong bài tập về nhà, anh ấy đi ra ngoài chơi."

Thì Tương lai
  • "De kamer begon op te lichten toen de zon opkwam. (oplichten - helderder worden)"

    "Căn phòng bắt đầu sáng lên khi mặt trời mọc. (oplichten - trở nên sáng hơn)"

  • "De bloemen lichten op in de felle zon. (oplichten - licht ontvangen)"

    "Những bông hoa sáng lên dưới ánh mặt trời chói chang. (oplichten - nhận ánh sáng)"

  • "Volgende week zal ik naar Amsterdam gaan. (Toekomst met 'zullen')"

    "Tuần tới tôi sẽ đi Amsterdam. (Tương lai với 'zullen')"