(Vị trí top_banner)
Hình minh họa klimmen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

klimmen

[ˈklɪmə(n)]
leo lên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "klimmen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bewegen met handen en voeten omhoog over iets heen; stijgen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi lên; tăng lên; leo lên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De jongen klimt in de boom."

    "Cậu bé leo lên cây."

  • "De prijzen klimmen snel."

    "Giá cả tăng nhanh chóng."

  • "Ze klom op de ladder."

    "Cô ấy leo lên cái thang."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

stijgen(tăng lên, đi lên) beklimmen(leo lên (thường là leo núi, đỉnh cao))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'klimmen' thường được dùng để chỉ hành động leo trèo lên một cái gì đó. Nó không phải là động từ tách. Ví dụ: 'De jongen klimt in de boom.' (Cậu bé leo lên cây.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) klimmen
We willen de berg klimmen.
(Chúng ta muốn leo lên ngọn núi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) klim
Ik klim op de ladder.
(Tôi leo lên thang.)
Past Simple (quá khứ đơn) klom
Hij klom in de boom.
(Anh ấy đã leo lên cây.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geklommen
Zij is naar de top geklommen.
(Cô ấy đã leo lên đỉnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Chọn trợ động từ
  • "De kinderen klimmen in de boom."

    "Những đứa trẻ trèo lên cây."

  • "Ik heb een boek gelezen."

    "Tôi đã đọc một cuốn sách."

  • "Zij is naar de winkel gegaan."

    "Cô ấy đã đi đến cửa hàng."