instappen
Định nghĩa "instappen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
in een voertuig stappen om te vertrekken
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lên xe (một cách nhanh chóng, dễ dàng).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Stap je snel in de auto, we moeten gaan!"
"Bạn lên xe ô tô nhanh đi, chúng ta phải đi!"
"Ze stapten in de bus en reden naar de stad."
"Họ lên xe buýt và đi đến thành phố."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ này là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Phần 'in' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu khi chia ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn.
Ví dụ:
- Ik stap nu in de auto. (Tôi bây giờ lên xe ô tô.)
- Hij stapte gisteren in de trein. (Anh ấy hôm qua đã lên tàu.)
Nghĩa: Lên xe (một cách nhanh chóng, dễ dàng).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | instappen | Je moet hier instappen. (Bạn phải lên xe ở đây.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | stap in | Ik stap in de auto. (Tôi bước vào xe ô tô.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | stapte in | Ik stapte gisteren in de bus. (Hôm qua tôi đã lên xe buýt.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ingestapt | Hij is in de trein ingestapt. (Anh ấy đã lên tàu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De trein staat klaar, u kunt nu instappen."
"Tàu đã sẵn sàng, quý vị có thể lên tàu ngay bây giờ."
-
"We moeten snel instappen, anders missen we de bus."
"Chúng ta phải lên xe nhanh, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến xe buýt."
-
"Na het signaal mochten de passagiers instappen."
"Sau tín hiệu, hành khách được phép lên tàu."
-
"De passagiers moeten nu instappen, want de trein vertrekt over vijf minuten."
"Hành khách phải lên tàu ngay bây giờ, vì tàu sẽ khởi hành sau năm phút."
-
"Ik stap elke ochtend om 7 uur in de bus naar mijn werk."
"Tôi lên xe buýt đi làm vào lúc 7 giờ mỗi sáng."
-
"Nadat iedereen is ingestapt, sluiten de deuren automatisch."
"Sau khi mọi người đã lên xe, các cửa sẽ tự động đóng lại."
-
"De passagiers moeten nu instappen, anders vertrekt de trein zonder hen."
"Hành khách phải lên tàu ngay bây giờ, nếu không tàu sẽ rời đi mà không có họ."
-
"Hij is gisteren naar Amsterdam gegaan."
"Hôm qua anh ấy đã đi Amsterdam. (Chọn 'is' vì 'gaan' diễn tả sự di chuyển)"
-
"Ik ruim elke dag mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi ngày. ('opruimen' được tách thành 'ruim ... op')"
