(Vị trí top_banner)
Hình minh họa instappen
A1
werkwoord A1 Giao thông, Giao tiếp hàng ngày

instappen

[ˈɪnstɑpə(n)]
lên xe đi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "instappen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in een voertuig stappen om te vertrekken

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lên xe (một cách nhanh chóng, dễ dàng).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Stap je snel in de auto, we moeten gaan!"

    "Bạn lên xe ô tô nhanh đi, chúng ta phải đi!"

  • "Ze stapten in de bus en reden naar de stad."

    "Họ lên xe buýt và đi đến thành phố."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

insteigen(lên xe)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ này là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Phần 'in' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu khi chia ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn.
Ví dụ:
- Ik stap nu in de auto. (Tôi bây giờ lên xe ô tô.)
- Hij stapte gisteren in de trein. (Anh ấy hôm qua đã lên tàu.)
Nghĩa: Lên xe (một cách nhanh chóng, dễ dàng).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) instappen
Je moet hier instappen.
(Bạn phải lên xe ở đây.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) stap in
Ik stap in de auto.
(Tôi bước vào xe ô tô.)
Past Simple (quá khứ đơn) stapte in
Ik stapte gisteren in de bus.
(Hôm qua tôi đã lên xe buýt.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) ingestapt
Hij is in de trein ingestapt.
(Anh ấy đã lên tàu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De trein staat klaar, u kunt nu instappen."

    "Tàu đã sẵn sàng, quý vị có thể lên tàu ngay bây giờ."

  • "We moeten snel instappen, anders missen we de bus."

    "Chúng ta phải lên xe nhanh, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến xe buýt."

  • "Na het signaal mochten de passagiers instappen."

    "Sau tín hiệu, hành khách được phép lên tàu."

Thì Hiện tại đơn
  • "De passagiers moeten nu instappen, want de trein vertrekt over vijf minuten."

    "Hành khách phải lên tàu ngay bây giờ, vì tàu sẽ khởi hành sau năm phút."

  • "Ik stap elke ochtend om 7 uur in de bus naar mijn werk."

    "Tôi lên xe buýt đi làm vào lúc 7 giờ mỗi sáng."

  • "Nadat iedereen is ingestapt, sluiten de deuren automatisch."

    "Sau khi mọi người đã lên xe, các cửa sẽ tự động đóng lại."

Chọn trợ động từ
  • "De passagiers moeten nu instappen, anders vertrekt de trein zonder hen."

    "Hành khách phải lên tàu ngay bây giờ, nếu không tàu sẽ rời đi mà không có họ."

  • "Hij is gisteren naar Amsterdam gegaan."

    "Hôm qua anh ấy đã đi Amsterdam. (Chọn 'is' vì 'gaan' diễn tả sự di chuyển)"

  • "Ik ruim elke dag mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi ngày. ('opruimen' được tách thành 'ruim ... op')"