(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opwindend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

opwindend

/ɔpˈʋɪndənt/
khêu gợi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opwindend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het opwekken van seksuele opwinding of interesse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gợi lên hoặc làm tăng ham muốn hoặc sự kích thích tình dục.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De film was erg opwindend."

    "Bộ phim rất khêu gợi."

  • "Ze droeg een opwindende jurk."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy khêu gợi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'opwindend' mô tả một cái gì đó gây hưng phấn hoặc kích thích tình dục. Nó tương đương với 'khêu gợi' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De opwindende film zorgde voor veel discussie."

    "Bộ phim kích thích gây ra nhiều tranh luận."

  • "Het is een opwindend idee, maar ik weet niet of het haalbaar is."

    "Đó là một ý tưởng thú vị, nhưng tôi không biết liệu nó có khả thi không."

  • "Omdat de muziek zo opwindend was, begon iedereen te dansen."

    "Vì âm nhạc quá sôi động nên mọi người bắt đầu nhảy."

So sánh Tính từ
  • "De achtbaanrit was erg opwindend."

    "Chuyến đi tàu lượn siêu tốc rất thú vị."

  • "Deze auto is sneller dan die auto."

    "Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe kia."

  • "Zij is de slimste leerling van de klas."

    "Cô ấy là học sinh thông minh nhất lớp."