(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opwekken
B1
werkwoord B1 Tổng quát

opwekken

/ˈɔpwɛkə(n)/
khơi gợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opwekken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dor stimulatie of prikkeling iets laten ontstaan of toenemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phát triển, khơi gợi (cảm xúc, sự thèm ăn,...)

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit boek wekt mijn interesse op."

    "Cuốn sách này khơi gợi sự quan tâm của tôi."

  • "De spreker probeerde enthousiasme bij het publiek op te wekken."

    "Người diễn giả cố gắng khơi gợi sự nhiệt tình nơi khán giả."

  • "De nieuwe geur wekt eetlust op."

    "Mùi hương mới khơi gợi sự thèm ăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verwekken(gây ra, tạo ra, khơi gợi (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính)) aanwakkeren(thổi bùng lên, khơi dậy (thường dùng với cảm xúc, lửa)) stimuleren(kích thích, thúc đẩy)

Trái nghĩa

onderdrukken(đàn áp, kìm nén) dovelen(dập tắt, làm nguội đi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Tiền tố 'op-' sẽ tách ra và đứng cuối câu trong các cấu trúc nhất định. Ví dụ: Ik wek interesse op. (Tôi khơi gợi sự quan tâm). Lưu ý sắc thái nghĩa: 'opwekken' thường dùng để chỉ việc tạo ra hoặc làm tăng lên một cảm xúc, một phản ứng, hoặc một tình trạng. Nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 'opwekken van belangstelling' (khơi gợi sự quan tâm), 'opwekken van woede' (khơi gợi sự tức giận), 'opwekken van eetlust' (khơi gợi sự thèm ăn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) opwekken
Het doel is om interesse op te wekken.
(Mục tiêu là khơi dậy sự quan tâm.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) wek op
Ik wek de computer op met een wachtwoord.
(Tôi đánh thức máy tính bằng mật khẩu.)
Past Simple (quá khứ đơn) wekte op
De toespraak wekte veel enthousiasme op.
(Bài phát biểu đã khơi dậy rất nhiều sự nhiệt tình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgewekt
De nieuwsgierigheid werd opgewekt.
(Sự tò mò đã được khơi dậy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "Het debat heeft veel interesse opgewekt bij het publiek."

    "Cuộc tranh luận đã khơi dậy nhiều sự quan tâm từ công chúng."

  • "De nieuwe campagne is bedoeld om bewustzijn over klimaatverandering op te wekken."

    "Chiến dịch mới này nhằm mục đích nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu."

  • "Zij probeert jaloezie op te wekken door te flirten met andere mannen."

    "Cô ấy cố gắng khơi dậy sự ghen tị bằng cách tán tỉnh những người đàn ông khác."

Thì Tương lai
  • "Het bedrijf probeert interesse voor het nieuwe product op te wekken."

    "Công ty đang cố gắng khơi gợi sự quan tâm đến sản phẩm mới."

  • "De lezing zal veel vragen opwekken, denk ik."

    "Tôi nghĩ bài giảng sẽ khơi gợi nhiều câu hỏi."

  • "Ik denk dat de maatregelen die de regering neemt, veel kritiek zullen opwekken."

    "Tôi nghĩ rằng các biện pháp mà chính phủ thực hiện sẽ gây ra nhiều chỉ trích."