(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opzichtig
B1
adjectief B1 Tổng quát

opzichtig

/ˈɔpzɪχtlək/
lộ liễu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opzichtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet subtiel, gemakkelijk opvallend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây chú ý một cách khó chịu hoặc phiền toái; phô trương, lộ liễu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze droeg een opzichtige jurk die meteen de aandacht trok."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy lộ liễu thu hút sự chú ý ngay lập tức."

  • "Het gebouw was opzichtig ontworpen, bijna schreeuwerig."

    "Tòa nhà được thiết kế một cách phô trương, gần như lòe loẹt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opvallend(nổi bật, dễ thấy) propperig(bóng bẩy, sặc sỡ (thường dùng cho quần áo)) flitsend(sáng chói, hào nhoáng)

Trái nghĩa

subtiel(tinh tế, kín đáo) discreet(kín đáo, ý nhị) onaanvallend(không gây chú ý, không phô trương)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'opzichtig' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'lộ liễu', 'phô trương', 'gây chú ý'. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ dễ dàng thu hút sự chú ý của người khác, đôi khi theo cách không mong muốn hoặc quá mức. Nó tương đương với ý nghĩa 'lộ liễu' trong tiếng Việt khi dùng theo nghĩa tiêu cực hoặc gây khó chịu. Ví dụ: 'een opzichtige auto' (một chiếc xe hơi bóng bẩy, phô trương).

Ngữ pháp (Grammatica)