(Vị trí top_banner)
Hình minh họa flitsend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Thời trang, Giải trí

flitsend

/ˈflɪtsənt/
hào nhoáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "flitsend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Opvallend, schitterend, glanzend, met veel pracht en praal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hấp dẫn, quyến rũ, hào nhoáng một cách thú vị và đặc biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze droeg een flitsende jurk op het gala."

    "Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy tại buổi dạ tiệc."

  • "De stad staat bekend om zijn flitsende nachtleven."

    "Thành phố nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và hào nhoáng."

  • "Hij presenteerde zijn ideeën op een flitsende manier."

    "Anh ấy đã trình bày ý tưởng của mình một cách ấn tượng và cuốn hút."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'flitsend' diễn tả sự nổi bật, thu hút sự chú ý một cách mạnh mẽ, thường gắn liền với sự hào nhoáng, lộng lẫy hoặc sự thay đổi nhanh chóng, ấn tượng. Nó thường được dùng để miêu tả trang phục, phong cách sống, hoặc các sự kiện.

Ngữ pháp (Grammatica)