overnemen
Định nghĩa "overnemen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het in bezit krijgen van iets of het op zich nemen van de verantwoordelijkheid voor iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiểm soát hoặc tiếp quản một cái gì đó; đảm nhận trách nhiệm cho một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft het bedrijf van zijn vader overgenomen."
"Anh ấy đã tiếp quản công ty của cha mình."
"De nieuwe manager zal de verantwoordelijkheden overnemen."
"Quản lý mới sẽ đảm nhận trách nhiệm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn, tiền tố 'over' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: Ik neem het bedrijf over. (Tôi tiếp quản công ty.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | overnemen | Het bedrijf wil een ander bedrijf overnemen. (Công ty muốn tiếp quản một công ty khác.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | neem over | Ik neem de leiding over. (Tôi tiếp quản vị trí lãnh đạo.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | nam over | Hij nam de taak van zijn collega over. (Anh ấy đã tiếp quản công việc từ đồng nghiệp của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | overgenomen | Het bedrijf is overgenomen door een grotere speler. (Công ty đã bị một đối thủ lớn hơn tiếp quản.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf wil het kleinere concurrent overnemen."
"Công ty muốn tiếp quản đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn."
-
"Zij zal de leiding van het project overnemen volgende week."
"Cô ấy sẽ đảm nhận việc quản lý dự án vào tuần tới."
-
"Kun je de kosten overnemen?"
"Bạn có thể gánh chịu chi phí không?"
-
"Het bedrijf wil de concurrent overnemen om zijn marktaandeel te vergroten."
"Công ty muốn mua lại đối thủ cạnh tranh để tăng thị phần."
-
"Ik zal de leiding over het project overnemen van mijn collega."
"Tôi sẽ đảm nhận việc quản lý dự án từ đồng nghiệp của tôi."
-
"De regering heeft besloten de schuld van het land over te nemen."
"Chính phủ đã quyết định gánh khoản nợ của đất nước."
-
"De nieuwe directeur zal de taken van de vorige directeur overnemen."
"Giám đốc mới sẽ tiếp quản các nhiệm vụ của giám đốc trước."
-
"Het bedrijf is van plan om een concurrent over te nemen."
"Công ty có kế hoạch mua lại một đối thủ cạnh tranh."
-
"Ik neem de verantwoordelijkheid voor dit project over."
"Tôi đảm nhận trách nhiệm cho dự án này."
