(Vị trí top_banner)
Hình minh họa overrompelen
C1
werkwoord C1 General

overrompelen

/ˌoːvərˈrɔmpələ(n)/
tiếp cận bất ngờ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "overrompelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand of iets onverwachts en snel benaderen of aanvallen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiến đến hoặc tiếp cận ai đó hoặc điều gì đó một cách nhanh chóng và bất ngờ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vijand probeerde de stad te overrompelen."

    "Kẻ thù đã cố gắng tấn công bất ngờ thành phố."

  • "Hij overrompelde haar met een huwelijksaanzoek."

    "Anh ấy đã cầu hôn cô ấy một cách bất ngờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ mạnh, cần chú ý cách chia động từ theo thì và ngôi. Động từ này không tách (niet scheidbaar). Nghĩa của từ này bao hàm cả nghĩa đen (tấn công) và nghĩa bóng (làm ai đó ngạc nhiên hoặc choáng ngợp).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) overrompelen
We werden overrompeld door de snelle opeenvolging van gebeurtenissen.
(Chúng tôi đã bị choáng ngợp bởi chuỗi sự kiện diễn ra nhanh chóng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) overrompel
Ik overrompel hem met mijn enthousiasme.
(Tôi làm anh ấy choáng ngợp với sự nhiệt tình của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) overrompelde
De vijand overrompelde de stad in de nacht.
(Quân địch đã tấn công bất ngờ thành phố vào ban đêm.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) overrompeld
De bezoekers waren overrompeld door de schoonheid van het landschap.
(Du khách đã bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của phong cảnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De vijand probeerde de stad te overrompelen met een verrassingsaanval."

    "Kẻ thù đã cố gắng tấn công bất ngờ và chiếm lấy thành phố."

  • "Het nieuws overrompelde haar volledig; ze had het totaal niet verwacht."

    "Tin tức hoàn toàn làm cô ấy choáng váng; cô ấy hoàn toàn không ngờ tới."

  • "De plotselinge regen overrompelde de picknickers in het park."

    "Cơn mưa bất chợt đã ập đến những người đi dã ngoại trong công viên."

Quá khứ đơn
  • "De plotselinge storm overrompelde de zeilers."

    "Cơn bão bất ngờ ập đến làm những người thủy thủ bất ngờ."

  • "Het leger probeerde de stad te overrompelen met een verrassingsaanval."

    "Quân đội đã cố gắng tấn công bất ngờ thành phố bằng một cuộc tấn công bất ngờ."

  • "De enorme vraag naar tickets overrompelde de organisatie."

    "Nhu cầu vé quá lớn đã khiến ban tổ chức bất ngờ."