verrassen
Định nghĩa "verrassen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand onverwacht iets laten meemaken, waardoor deze persoon in verwarring of verbazing raakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc đến mức họ không biết phải phản ứng như thế nào.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij verraste zijn moeder met een zelfgemaakt cadeau."
"Anh ấy làm mẹ anh ấy bất ngờ với một món quà tự làm."
"De plotselinge regen verraste de wandelaars."
"Cơn mưa đột ngột làm những người đi bộ đường dài bất ngờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ bình thường, không phải động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord). Nó có nghĩa là làm ai đó ngạc nhiên. Ví dụ: 'Hij verraste zijn vrienden met een cadeau.' (Anh ấy làm bạn bè ngạc nhiên với một món quà).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verrassen | Ik wil je verrassen met een cadeau. (Tôi muốn làm bạn ngạc nhiên bằng một món quà.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verras | Ik verras hem vaak met mijn bezoek. (Tôi thường làm anh ấy ngạc nhiên với chuyến thăm của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verraste | Ik verraste haar met het goede nieuws. (Tôi đã làm cô ấy ngạc nhiên với tin tốt.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verrast | Ik ben verrast door je reactie. (Tôi đã rất ngạc nhiên bởi phản ứng của bạn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik wil mijn vriendin verrassen met een weekendje weg."
"Tôi muốn làm bạn gái tôi bất ngờ với một chuyến đi chơi cuối tuần."
-
"Het nieuws verraste ons allemaal; niemand had het verwacht."
"Tin tức làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên; không ai mong đợi điều đó."
-
"Zij verraste haar ouders door plotseling te trouwen."
"Cô ấy làm bố mẹ cô ấy ngạc nhiên bằng việc đột ngột kết hôn."
-
"Ik wil mijn vriend verrassen met een weekendje weg."
"Tôi muốn làm bạn tôi bất ngờ bằng một chuyến đi cuối tuần."
-
"Het nieuws verraste haar volkomen; ze had het niet verwacht."
"Tin tức làm cô ấy hoàn toàn bất ngờ; cô ấy đã không mong đợi điều đó."
-
"De goochelaar verraste het publiek met zijn trucs."
"Ảo thuật gia làm khán giả ngạc nhiên với những trò ảo thuật của mình."
