(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aansporen
B1
werkwoord B1 Algemeen

aansporen

/ˈaːnˌspoːrə(n)/
thúc giục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aansporen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand ernstig of voortdurend aansporen om iets te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thúc giục, thôi thúc, cố gắng thuyết phục ai đó một cách nghiêm túc hoặc liên tục làm điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De trainer spoorde zijn team aan om harder te werken."

    "Huấn luyện viên thúc giục đội của mình làm việc chăm chỉ hơn."

  • "Ze spoorde hem aan om zijn dromen na te jagen."

    "Cô ấy thúc giục anh ấy theo đuổi ước mơ của mình."

  • "We moeten de regering aansporen om actie te ondernemen."

    "Chúng ta phải thúc giục chính phủ hành động."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong các thì của thì hiện tại và quá khứ đơn, tiền tố 'aan' sẽ tách ra và đứng cuối mệnh đề. Ví dụ: 'Hij spoort me aan.' (Anh ấy thúc giục tôi). 'Ik spoorde hem aan.' (Tôi đã thúc giục anh ấy).
Nghĩa tương tự 'overtuigen' (thuyết phục) nhưng 'aansporen' nhấn mạnh hơn vào sự thúc đẩy, khẩn khoản để hành động.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) aansporen
De trainer probeert het team aan te sporen.
(Huấn luyện viên cố gắng khuyến khích đội.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) spoor aan
Ik spoor hem aan om harder te werken.
(Tôi khuyến khích anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.)
Past Simple (quá khứ đơn) spoorde aan
Hij spoorde zijn vrienden aan om mee te doen.
(Anh ấy khuyến khích bạn bè tham gia.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) aangespoord
De coach heeft de spelers aangespoord.
(Huấn luyện viên đã khuyến khích các cầu thủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De trainer probeerde de atleten aan te sporen harder te trainen."

    "Huấn luyện viên đã cố gắng khuyến khích các vận động viên tập luyện chăm chỉ hơn."

  • "Mijn ouders hebben mij aangespoord om medicijnen te studeren."

    "Bố mẹ tôi đã khuyến khích tôi học ngành y."

  • "De reclamecampagne spoort mensen aan om meer te bewegen."

    "Chiến dịch quảng cáo khuyến khích mọi người vận động nhiều hơn."

Động từ phản thân
  • "De coach probeerde de atleet aan te sporen om harder te trainen voor de wedstrijd."

    "Huấn luyện viên đã cố gắng thúc giục vận động viên luyện tập chăm chỉ hơn cho cuộc thi."

  • "Ik was mij gisteren aan het wassen toen de telefoon ging."

    "Tôi đang tắm rửa ngày hôm qua thì điện thoại reo."

  • "Omdat hij 's ochtends vroeg op moet staan, gaat hij op tijd naar bed."

    "Bởi vì anh ấy phải thức dậy sớm vào buổi sáng, anh ấy đi ngủ đúng giờ."