(Vị trí top_banner)
Hình minh họa weerstand bieden
B1
werkwoord B1 Tổng quát

weerstand bieden

[wɛrˈstɑnt ˈbidə(n)]
chống trả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "weerstand bieden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het zich verzetten tegen iets of iemand die aanvalt of iets probeert op te leggen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chống trả, phản kháng khi bị tấn công; kháng cự một cuộc tấn công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bevolking bood zware weerstand tegen de bezetter."

    "Dân chúng đã kháng cự mạnh mẽ kẻ chiếm đóng."

  • "Hij probeerde te ontsnappen, maar de politie bood weerstand."

    "Anh ta cố gắng trốn thoát, nhưng cảnh sát đã chống trả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

zich overgeven(đầu hàng, chịu thua) meewerken(hợp tác, cộng tác)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ (werkwoordelijke uitdrukking) bao gồm 'weerstand' (danh từ, 'de weerstand' - sự kháng cự) và 'bieden' (động từ - cung cấp, đưa ra). Trong cấu trúc này, nó có nghĩa là 'chống cự', 'kháng cự'. Động từ 'bieden' được chia theo chủ ngữ và thì. Ví dụ: Ik bied weerstand (Tôi kháng cự). Zij boden weerstand (Họ đã kháng cự).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) weerstand bieden
Het is belangrijk om weerstand te bieden tegen onrecht.
(Điều quan trọng là phải chống lại sự bất công.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bied weerstand
Ik bied weerstand tegen de verleiding.
(Tôi chống lại sự cám dỗ.)
Past Simple (quá khứ đơn) bood weerstand
Hij bood weerstand aan de vijand.
(Anh ấy đã chống lại kẻ thù.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) weerstand geboden
Er is veel weerstand geboden tegen de plannen.
(Đã có nhiều sự phản kháng đối với các kế hoạch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "Het volk bleef weerstand bieden tegen de bezetter."

    "Người dân tiếp tục kháng cự quân xâm lược."

  • "De soldaten probeerden de rebellen te onderwerpen, maar die bleven fel weerstand bieden."

    "Những người lính cố gắng khuất phục quân nổi dậy, nhưng họ vẫn tiếp tục kháng cự quyết liệt."

  • "Ondanks de druk van het bedrijf, wilde Jan toch weerstand bieden tegen de nieuwe regels."

    "Mặc dù chịu áp lực từ công ty, Jan vẫn muốn kháng cự lại các quy tắc mới."

Hiện tại hoàn thành
  • "Het volk moest tijdens de bezetting zware weerstand bieden tegen de Duitse overheersing."

    "Trong thời gian chiếm đóng, người dân phải kháng cự quyết liệt sự thống trị của Đức."

  • "De soldaten boden dapper weerstand aan de aanvallende vijand, maar ze waren uiteindelijk niet opgewassen tegen de overmacht."

    "Những người lính đã dũng cảm kháng cự kẻ thù tấn công, nhưng cuối cùng họ không thể chống lại sức mạnh vượt trội."

  • "Het kleine bedrijf probeerde weerstand te bieden aan de grote concurrent, maar het was een ongelijke strijd."

    "Công ty nhỏ đã cố gắng chống lại đối thủ cạnh tranh lớn, nhưng đó là một cuộc chiến không cân sức."

Động từ phản thân
  • "Het volk bleef weerstand bieden tegen de bezetter."

    "Người dân tiếp tục kháng cự quân xâm lược."

  • "De patiënt moest weerstand bieden aan de verleiding om te roken, ondanks de stress."

    "Bệnh nhân phải chống lại sự cám dỗ hút thuốc, bất chấp căng thẳng."

  • "Het kleine bedrijf kon geen weerstand bieden tegen de overname door het grote concern."

    "Công ty nhỏ không thể chống lại việc bị tập đoàn lớn thâu tóm."

Chọn trợ động từ
  • "Het volk moet weerstand bieden tegen de onderdrukking door de dictator."

    "Người dân phải chống lại sự áp bức từ nhà độc tài."

  • "De soldaten boden moedig weerstand aan de vijandelijke aanval."

    "Những người lính đã dũng cảm chống lại cuộc tấn công của quân địch."

  • "Hij heeft veel weerstand geboden tegen het nieuwe beleid, omdat hij het oneerlijk vond."

    "Anh ấy đã phản đối mạnh mẽ chính sách mới, vì anh ấy thấy nó không công bằng."