verslaan
Định nghĩa "verslaan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iemand overwinnen, met name in een strijd, spel of verkiezing.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh bại ai đó một cách quyết định trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử, v.v.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De ploeg heeft de tegenstander met 3-0 verslagen."
"Đội đó đã đánh bại đối thủ với tỷ số 3-0."
"Hij wist de concurrentie duidelijk te verslaan."
"Anh ấy đã biết cách đánh bại sự cạnh tranh một cách rõ ràng."
"Het leger versloeg de vijand in de laatste slag."
"Quân đội đã đánh bại kẻ thù trong trận chiến cuối cùng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường, không phải động từ tách. Nó có nghĩa là 'đánh bại', 'chiến thắng'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verslaan | Het doel is om de tegenstander te verslaan. (Mục tiêu là đánh bại đối thủ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | versla | Ik versla hem in een schaakspel. (Tôi đánh bại anh ta trong một ván cờ.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | versloeg | Hij versloeg zijn concurrent in de finale. (Anh ấy đã đánh bại đối thủ cạnh tranh của mình trong trận chung kết.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verslagen | Het team is verslagen door een sterker team. (Đội đã bị đánh bại bởi một đội mạnh hơn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het leger heeft de vijand verslagen."
"Quân đội đã đánh bại kẻ thù."
-
"Elke dag lees ik de krant."
"Mỗi ngày tôi đọc báo."
-
"Ik maak de deur open. (Vandaag doe ik boodschappen op.)"
"Tôi mở cửa. (Hôm nay tôi đi mua sắm.)"
-
"Het team heeft de tegenstander gemakkelijk verslagen."
"Đội đã dễ dàng đánh bại đối thủ."
-
"Het is belangrijk om Nederlands te leren."
"Điều quan trọng là học tiếng Hà Lan."
-
"Ik ruim mijn kamer altijd op."
"Tôi luôn dọn dẹp phòng của mình."
-
"Het team heeft de tegenstander in de finale verslagen."
"Đội đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết."
-
"Ik heb gisteren een boek gelezen."
"Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách."
-
"Ik ruim mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi."
-
"Het Nederlandse elftal heeft Spanje met 5-1 verslagen."
"Đội tuyển Hà Lan đã đánh bại Tây Ban Nha với tỷ số 5-1."
-
"De bokser versloeg zijn tegenstander in de derde ronde."
"Võ sĩ đã đánh bại đối thủ của mình trong hiệp thứ ba."
-
"De partij beloofde de corruptie te verslaan."
"Đảng hứa sẽ đánh bại nạn tham nhũng."
