overwinnend
[ˈoːvərˌʋɪnənt]
thắng lợi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "overwinnend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aan het winnen; triomfantelijk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giành được chiến thắng; thắng lợi, khải hoàn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De overwennende leger rukte verder op."
"Đội quân đang chiến thắng tiếp tục tiến lên."
"Hij keek met een overwinnende glimlach naar zijn tegenstander."
"Anh ấy nhìn đối thủ với một nụ cười chiến thắng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Việt, 'thắng lợi' có thể là tính từ hoặc danh từ. Trong tiếng Hà Lan, 'overwinnend' chủ yếu dùng như một tính từ. Nếu bạn muốn diễn đạt ý nghĩa 'sự thắng lợi' như một danh từ, bạn có thể dùng 'de overwinning'. 'Overwinnend' mô tả trạng thái hoặc hành động đang giành chiến thắng hoặc thể hiện sự chiến thắng.
