(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pessimistisch
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

pessimistisch

/pɛsiˈmɪstis/
bi quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "pessimistisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geneigd om de negatieve aspecten van de dingen te zien of te geloven dat het slechtste zal gebeuren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có xu hướng nhìn nhận khía cạnh tồi tệ nhất của mọi thứ hoặc tin rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is erg pessimistisch over de toekomst."

    "Anh ấy rất bi quan về tương lai."

  • "De pessimistische kijk van de analist beïnvloedde de markt."

    "Quan điểm bi quan của nhà phân tích đã ảnh hưởng đến thị trường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'pessimistisch' thường được dùng để mô tả người hoặc tình huống. Nó mang nghĩa tiêu cực, trái ngược với 'optimistisch' (lạc quan).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De pessimistische denker zag alleen maar problemen en geen oplossingen."

    "Người suy nghĩ bi quan chỉ nhìn thấy vấn đề mà không thấy giải pháp."

  • "Het is pessimistisch om te denken dat je nooit zult slagen."

    "Thật bi quan khi nghĩ rằng bạn sẽ không bao giờ thành công."

  • "Zij is altijd pessimistisch over het weer; ze gelooft dat het altijd zal regenen."

    "Cô ấy luôn bi quan về thời tiết; cô ấy tin rằng trời sẽ luôn mưa."

So sánh Tính từ
  • "Hij is altijd zo pessimistisch; hij denkt dat alles verkeerd zal gaan."

    "Anh ấy lúc nào cũng bi quan như vậy; anh ấy nghĩ rằng mọi thứ sẽ diễn ra tồi tệ."

  • "De appel is lekker, maar de peer is lekkerder. De banaan is het lekkerst."

    "Quả táo thì ngon, nhưng quả lê ngon hơn. Quả chuối là ngon nhất."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin, werkwoord aan het einde)"

    "Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Mệnh đề phụ, động từ ở cuối câu)"