(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pest
B1
werkwoord B1 Xã hội, Giao tiếp

pest

/pɛst/
bắt nạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "pest" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand op een nare manier behandelen; treiteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đối xử với ai đó một cách hống hách hoặc bắt nạt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij wordt op school gepest."

    "Cậu ấy bị bắt nạt ở trường."

  • "Stop met dat gepest, dat is niet aardig."

    "Ngừng bắt nạt đi, như vậy không hay đâu."

  • "Ze pest hem al wekenlang."

    "Cô ấy đã bắt nạt cậu ấy nhiều tuần rồi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

treiteren(trêu chọc, chế giễu, bắt nạt) plagen(trêu chọc, quấy rầy (nhẹ nhàng hơn))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'pest' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'bắt nạt' trong tiếng Việt. Đây là một động từ thường, không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Cách chia động từ này trong các thì thường giống như các động từ yếu khác. Ví dụ: ik pest, jij pest, hij pest, wij pesten, jullie pesten, zij pesten. Thì quá khứ đơn: ik pestte, jij pestte, hij pestte, wij pestten, jullie pestten, zij pestten. Thì quá khứ phân từ: gepest.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) pesten
Kinderen kunnen elkaar op school pesten.
(Trẻ em có thể bắt nạt nhau ở trường.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) pest
Ik pest mijn broer niet.
(Tôi không bắt nạt em trai tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) pestte
Vroeger pestte hij de andere kinderen.
(Ngày xưa anh ấy bắt nạt những đứa trẻ khác.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gepest
Hij heeft de hele dag gepest.
(Anh ta đã bắt nạt cả ngày.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De kinderen pesten hem omdat hij een bril draagt."

    "Những đứa trẻ trêu chọc cậu bé vì cậu bé đeo kính."

  • "Het pesten op school kan ernstige gevolgen hebben voor het slachtoffer."

    "Việc bắt nạt ở trường có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho nạn nhân."

  • "Stop met pesten! Het is niet grappig."

    "Dừng bắt nạt đi! Chuyện đó không vui đâu."

Động từ không tách
  • "De kinderen pesten hem omdat hij een bril draagt."

    "Bọn trẻ trêu chọc cậu ấy vì cậu ấy đeo kính."

  • "Het pesten op school kan ernstige gevolgen hebben voor het slachtoffer."

    "Việc bắt nạt ở trường có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho nạn nhân."

  • "Stop met pesten, het is niet aardig!"

    "Dừng việc bắt nạt lại, nó không tử tế chút nào!"

Động từ tách
  • "Het is niet goed om iemand te pesten."

    "Không tốt khi trêu chọc ai đó."

  • "De kinderen pesten hem vaak op het schoolplein."

    "Bọn trẻ thường trêu chọc cậu ấy ở sân trường."

  • "Pesten kan ernstige gevolgen hebben voor de slachtoffers."

    "Việc trêu chọc có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho các nạn nhân."

Động từ phản thân
  • "Het pesten op school kan grote gevolgen hebben voor het slachtoffer."

    "Việc bắt nạt ở trường có thể gây ra hậu quả lớn cho nạn nhân."

  • "Zij pesten hem elke dag omdat hij anders is."

    "Họ bắt nạt anh ấy mỗi ngày vì anh ấy khác biệt."

  • "Hij schaamt zich."

    "Anh ấy xấu hổ."