piepklein
'pipklɛin
bé xíu
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "piepklein" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Heel klein; van ongewoon kleine afmetingen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rất nhỏ; có kích thước nhỏ bất thường.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het baby'tje had piepkleine voetjes."
"Đứa bé có bàn chân bé xíu."
"Ze woonden in een piepklein huisje."
"Họ sống trong một căn nhà bé xíu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"Het huisje was piepklein, maar het had alles wat we nodig hadden."
"Căn nhà nhỏ xíu, nhưng nó có mọi thứ chúng ta cần."
-
"De mier is piepklein vergeleken met een olifant."
"Con kiến nhỏ xíu so với một con voi."
-
"Zelfs de piepkleinste details zijn belangrijk bij het schilderen van een portret."
"Ngay cả những chi tiết nhỏ xíu nhất cũng quan trọng khi vẽ một bức chân dung."
