(Vị trí top_banner)
Hình minh họa praten
A1
werkwoord A1 Ngôn ngữ học

praten

/ˈpraːtə(n)/
Tôi nói được một chút tiếng Anh
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "praten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gesprek voeren, spreken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nói, phát biểu, diễn đạt ý nghĩ bằng lời.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik kan een beetje Engels praten."

    "Tôi nói được một chút tiếng Anh."

  • "Zullen we vanavond praten over het probleem?"

    "Tối nay chúng ta nói chuyện về vấn đề đó nhé?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ chỉ hành động nói chuyện, giao tiếp bằng lời nói. Nó không phải là động từ tách. Nó tương tự như 'spreken' nhưng thường nhấn mạnh hơn vào cuộc đối thoại hoặc giao tiếp hai chiều.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) praten
We moeten praten over de toekomst.
(Chúng ta cần nói chuyện về tương lai.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) praat
Ik praat graag met mijn vrienden.
(Tôi thích nói chuyện với bạn bè của tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) praatte
Hij praatte gisteren met de directeur.
(Hôm qua anh ấy đã nói chuyện với giám đốc.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gepraat
We hebben lang gepraat over de problemen.
(Chúng tôi đã nói chuyện rất lâu về các vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "Wij praten elke dag over het nieuws."

    "Chúng tôi nói chuyện về tin tức mỗi ngày."

  • "Zij werkt in een groot ziekenhuis."

    "Cô ấy làm việc trong một bệnh viện lớn."

  • "Hij staat vroeg op."

    "Anh ấy thức dậy sớm."

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik wil met je praten over de toekomst."

    "Tôi muốn nói chuyện với bạn về tương lai."

  • "Heb je al met hem gepraat over het probleem?"

    "Bạn đã nói chuyện với anh ấy về vấn đề đó chưa?"

  • "Zij hebben de hele avond gepraat over hun vakantie."

    "Họ đã nói chuyện cả buổi tối về kỳ nghỉ của họ."

Chọn trợ động từ
  • "De kinderen praten over het weekend."

    "Những đứa trẻ nói chuyện về cuối tuần."

  • "Hij is naar de winkel gegaan."

    "Anh ấy đã đi đến cửa hàng."

  • "Wij hebben een nieuwe auto gekocht."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc xe hơi mới."