(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spreken
A1
werkwoord A1 Ngôn ngữ học

spreken

/ˈsprɛykən/
nói
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "spreken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het uiten van woorden, klanken of geluiden om met anderen te communiceren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nói, phát biểu; sử dụng giọng nói để giao tiếp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij spreekt vloeiend Nederlands."

    "Anh ấy nói tiếng Hà Lan trôi chảy."

  • "Kun je langzamer spreken?"

    "Bạn có thể nói chậm hơn không?"

  • "Ze sprak met de llon."

    "Cô ấy đã nói chuyện với người bạn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thông dụng, có nghĩa là 'nói'. Nó không phải là động từ tách. Trong một số trường hợp, 'praten' cũng có thể được sử dụng đồng nghĩa nhưng 'spreken' thường trang trọng hơn hoặc ám chỉ việc sử dụng ngôn ngữ thành thạo.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) spreken
Ik wil graag Nederlands spreken.
(Tôi muốn nói tiếng Hà Lan.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) spreek
Ik spreek Nederlands.
(Tôi nói tiếng Hà Lan.)
Past Simple (quá khứ đơn) sprak
Hij sprak zachtjes.
(Anh ấy nói nhỏ nhẹ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gesproken
Ik heb met hem gesproken.
(Tôi đã nói chuyện với anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik kan goed Nederlands spreken."

    "Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt."

  • "Zij wil graag met jou spreken over de plannen."

    "Cô ấy muốn nói chuyện với bạn về những kế hoạch."

  • "De docent zei dat we meer Nederlands moesten spreken in de klas."

    "Giáo viên nói rằng chúng ta nên nói tiếng Hà Lan nhiều hơn trong lớp."

Động từ không tách
  • "Ik wil graag Nederlands spreken. (spreken - Het uiten van woorden, klanken of geluiden om met anderen te communiceren.)"

    "Tôi muốn nói tiếng Hà Lan. (spreken - Diễn đạt bằng lời nói, âm thanh hoặc tiếng ồn để giao tiếp với người khác.)"

  • "De student belooft de leraar dat hij zijn huiswerk zal begrijpen. (begrijpen is een onscheidbaar werkwoord)"

    "Học sinh hứa với giáo viên rằng anh ấy sẽ hiểu bài tập về nhà của mình. (begrijpen là một động từ không tách)"

  • "Morgen bezoek ik mijn oma. (V2-regel; 'bezoek' is het werkwoord op de tweede positie)"

    "Ngày mai tôi sẽ đến thăm bà tôi. (Quy tắc V2; 'bezoek' là động từ ở vị trí thứ hai)"

Quá khứ đơn
  • "Ik spreek Nederlands, Engels en een beetje Frans."

    "Tôi nói tiếng Hà Lan, tiếng Anh và một chút tiếng Pháp."

  • "Gisteren sprak de directeur met alle medewerkers over de nieuwe plannen."

    "Hôm qua, giám đốc đã nói chuyện với tất cả nhân viên về các kế hoạch mới."

  • "Toen ik jong was, sprak ik vloeiend Spaans, maar nu ben ik het vergeten."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy, nhưng bây giờ tôi đã quên mất."

Thì Hiện tại đơn
  • "Ik spreek Nederlands en Engels."

    "Tôi nói tiếng Hà Lan và tiếng Anh."

  • "Zij spreekt met de directeur over de nieuwe plannen."

    "Cô ấy nói chuyện với giám đốc về những kế hoạch mới."

  • "Hij spreekt altijd de waarheid, ook al is het moeilijk."

    "Anh ấy luôn nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."

Động từ tách
  • "Ik spreek Nederlands en Engels."

    "Tôi nói tiếng Hà Lan và tiếng Anh."

  • "Het is belangrijk dat je de waarheid spreekt."

    "Điều quan trọng là bạn nói sự thật."

  • "Zij spreekt vloeiend Frans."

    "Cô ấy nói tiếng Pháp trôi chảy."

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik kan vloeiend Nederlands spreken."

    "Tôi có thể nói tiếng Hà Lan trôi chảy."

  • "Hij heeft gezegd dat hij gisteren naar Amsterdam was gegaan."

    "Anh ấy đã nói rằng anh ấy đã đi Amsterdam ngày hôm qua."

  • "Zij ruimt de kamer elke dag op."

    "Cô ấy dọn dẹp phòng mỗi ngày."