te vroeg
Định nghĩa "te vroeg" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets dat ongepast of ondoordacht is om te zeggen of te doen, omdat het te vroeg is of omdat het een gevoelig onderwerp betreft.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Viết tắt của 'too soon' (quá sớm). Dùng để chỉ một chủ đề quá nhạy cảm hoặc còn quá sớm để thảo luận.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Die grap is echt te vroeg na dat ongeluk."
"Trò đùa đó thực sự là quá sớm sau vụ tai nạn."
"Het is te vroeg om nu al over een nieuwe relatie te beginnen."
"Còn quá sớm để bắt đầu nói về một mối quan hệ mới ngay bây giờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm từ 'te vroeg' có nghĩa đen là 'quá sớm'. Nó được dùng để chỉ một điều gì đó không phù hợp hoặc thiếu tế nhị để nói hoặc làm, vì nó còn quá sớm hoặc liên quan đến một chủ đề nhạy cảm. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is te vroeg om over kerst te praten in juli. We moeten eerst van de zomer genieten."
"Thật là quá sớm để nói về Giáng Sinh vào tháng Bảy. Chúng ta nên tận hưởng mùa hè trước đã."
-
"Die opmerking over haar gewicht was te vroeg en erg onbeleefd."
"Lời nhận xét về cân nặng của cô ấy là quá sớm và rất khiếm nhã."
-
"Het is te vroeg om conclusies te trekken over de resultaten, we moeten meer data verzamelen."
"Còn quá sớm để đưa ra kết luận về kết quả, chúng ta cần thu thập thêm dữ liệu."
