preuts
Định nghĩa "preuts" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Overdreven nauwgezet, kieskeurig of bekrompen in zedelijke opvattingen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá chú trọng đến các chi tiết nhỏ nhặt hoặc quy tắc; quá cầu kỳ hoặc tỉ mỉ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze was erg preuts over de manier waarop ze zich moest kleden."
"Cô ấy rất câu nệ về cách mình phải ăn mặc."
"Hij had preutse ideeën over de opvoeding van kinderen."
"Ông ta có những quan niệm câu nệ về việc giáo dục trẻ em."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'preuts' thường được dùng để miêu tả người hoặc cách hành xử quá khắt khe, câu nệ về các quy tắc đạo đức hoặc xã hội, hoặc quá nhạy cảm, e thẹn một cách thái quá. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc và thiếu linh hoạt. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể tương đương với 'kitsch' hoặc 'bourgeois' (theo nghĩa tiêu cực của sự câu nệ, bảo thủ).
