(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preuts
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

preuts

/prøts/
câu nệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "preuts" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Overdreven nauwgezet, kieskeurig of bekrompen in zedelijke opvattingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá chú trọng đến các chi tiết nhỏ nhặt hoặc quy tắc; quá cầu kỳ hoặc tỉ mỉ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze was erg preuts over de manier waarop ze zich moest kleden."

    "Cô ấy rất câu nệ về cách mình phải ăn mặc."

  • "Hij had preutse ideeën over de opvoeding van kinderen."

    "Ông ta có những quan niệm câu nệ về việc giáo dục trẻ em."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zedig(kín đáo, đoan trang) keurig(chỉnh tề, cẩn thận) bekrompen(hẹp hòi, thủ cựu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'preuts' thường được dùng để miêu tả người hoặc cách hành xử quá khắt khe, câu nệ về các quy tắc đạo đức hoặc xã hội, hoặc quá nhạy cảm, e thẹn một cách thái quá. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc và thiếu linh hoạt. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể tương đương với 'kitsch' hoặc 'bourgeois' (theo nghĩa tiêu cực của sự câu nệ, bảo thủ).

Ngữ pháp (Grammatica)