promoveren
Định nghĩa "promoveren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verkrijgen van een hogere rang, positie of status.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thăng tiến, tiến bộ, cải thiện vị trí, thứ hạng hoặc địa vị của bạn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na jaren hard werken werd hij eindelijk gepromoveerd tot afdelingsmanager."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã được thăng chức lên làm trưởng phòng."
"Ze hoopt volgend jaar te promoveren in haar carrière."
"Cô ấy hy vọng sẽ thăng tiến trong sự nghiệp vào năm tới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ. Trong một số ngữ cảnh, 'promoveren' có thể là động từ tách (scheidbaar werkwoord), nhưng thông thường nó được sử dụng như một động từ không tách khi mang nghĩa thăng tiến trong sự nghiệp hoặc đạt được một cấp bậc cao hơn. Tuy nhiên, khi mang nghĩa 'quảng bá' hoặc 'tổ chức một sự kiện', nó có thể là động từ tách. Ví dụ: 'De universiteit zal hem morgen promoveren' (Trường đại học sẽ trao bằng tiến sĩ cho anh ấy vào ngày mai - nghĩa này hơi khác một chút, là nhận bằng tiến sĩ chứ không hẳn thăng tiến chức vụ). 'De firma promootte het nieuwe product' (Công ty đã quảng bá sản phẩm mới - động từ tách). Trong ngữ cảnh của 'Thăng tiến' như trong định nghĩa được cung cấp, nó thường không tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | promoveren | Ik wil graag promoveren aan deze universiteit. (Tôi muốn học lên tiến sĩ tại trường đại học này.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | promoveer | Ik promoveer dit jaar. (Tôi học lên tiến sĩ năm nay.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | promoveerde | Hij promoveerde vorig jaar. (Anh ấy đã học lên tiến sĩ vào năm ngoái.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gepromoveerd | Zij is al gepromoveerd. (Cô ấy đã học lên tiến sĩ rồi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directeur heeft besloten om hem te promoveren tot senior manager, omdat hij uitstekende resultaten heeft behaald."
"Giám đốc đã quyết định thăng chức anh ấy lên vị trí quản lý cấp cao, vì anh ấy đã đạt được những kết quả xuất sắc."
-
"Je moet je huiswerk maken voordat je naar buiten gaat (Modaal werkwoord + infinitief; 'gaat' ở cuối câu phụ)."
"Bạn phải làm bài tập về nhà trước khi bạn đi ra ngoài (Động từ khuyết thiếu + nguyên thể; 'gaat' ở cuối mệnh đề phụ)."
-
"Ik neem mijn jas mee naar het park. (Scheidbaar werkwoord: meenemen, V2-regel)."
"Tôi mang áo khoác theo đến công viên (Động từ tách: meenemen, quy tắc V2)."
