vooruitgaan
Định nghĩa "vooruitgaan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verbeteren of zich ontwikkelen in vaardigheden, kennis, enz.; zich dichter bij het bereiken van iets begeven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiến bộ, phát triển về kỹ năng, kiến thức, v.v.; cải thiện hoặc tiến gần hơn đến việc đạt được điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn Nederlands gaat snel vooruit."
"Tiếng Hà Lan của anh ấy tiến bộ rất nhanh."
"De economie gaat vooruit."
"Nền kinh tế đang tiến bộ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vooruitgaan | Het bedrijf zal volgend jaar zeker vooruitgaan. (Công ty chắc chắn sẽ tiến bộ vào năm tới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik ga vooruit | Ik ga snel vooruit in mijn studie. (Tôi tiến bộ nhanh chóng trong học tập.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ging vooruit | De economie ging vorig jaar vooruit. (Nền kinh tế đã tiến triển vào năm ngoái.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vooruitgegaan | We zijn veel vooruitgegaan met dit project. (Chúng tôi đã tiến bộ rất nhiều với dự án này.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De leerlingen gaan vooruit in hun studie door hard te werken."
"Các học sinh tiến bộ trong học tập bằng cách làm việc chăm chỉ."
-
"Het bedrijf hoopt volgend jaar flink vooruit te gaan met de nieuwe marketingstrategie."
"Công ty hy vọng sẽ tiến bộ đáng kể vào năm tới với chiến lược marketing mới."
-
"Ik ben aan het studeren voor mijn examen."
"Tôi đang học cho kỳ thi của mình."
-
"De economie zal dit jaar naar verwachting flink vooruitgaan."
"Nền kinh tế dự kiến sẽ phát triển mạnh mẽ trong năm nay."
-
"Mijn Nederlands gaat langzaam maar zeker vooruit."
"Tiếng Hà Lan của tôi đang tiến bộ chậm nhưng chắc chắn."
-
"Door hard te werken, kun je vooruitgaan in je carrière."
"Bằng cách làm việc chăm chỉ, bạn có thể thăng tiến trong sự nghiệp của mình."
-
"De leerlingen moeten dit jaar veel vooruitgaan met hun Nederlands."
"Học sinh cần phải tiến bộ nhiều trong tiếng Hà Lan của họ trong năm nay."
-
"Door hard te werken, gaat hij snel vooruit in zijn carrière."
"Nhờ làm việc chăm chỉ, anh ấy nhanh chóng tiến bộ trong sự nghiệp của mình."
-
"Het bedrijf hoopt volgend jaar financieel vooruit te gaan."
"Công ty hy vọng sẽ tiến bộ về mặt tài chính vào năm tới."
-
"De studenten moeten flink vooruitgaan om de cursus op tijd af te ronden."
"Các sinh viên phải tiến bộ đáng kể để hoàn thành khóa học đúng hạn."
-
"Het bedrijf hoopt dat de nieuwe strategie zal helpen om financieel vooruit te gaan."
"Công ty hy vọng rằng chiến lược mới sẽ giúp cải thiện tình hình tài chính."
-
"Mijn Nederlands gaat langzaam vooruit, maar ik ben nog niet vloeiend."
"Tiếng Hà Lan của tôi đang tiến bộ chậm, nhưng tôi vẫn chưa lưu loát."
