onzuiver
/ɔnˈzœy̯vər/
không tinh khiết
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "onzuiver" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
vermengd met vreemde stoffen; niet puur
Ý nghĩa trong tiếng Việt
bị pha trộn với các chất lạ; không nguyên chất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het water was onzuiver en bevatte veel bacteriën."
"Nước không tinh khiết và chứa nhiều vi khuẩn."
"Deze gouden ring is niet helemaal puur, het is onzuiver goud."
"Chiếc nhẫn vàng này không hoàn toàn tinh khiết, nó là vàng không tinh khiết."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onzuiver' thường được dùng để mô tả các chất hoặc vật liệu không tinh khiết, bị lẫn tạp chất. Ví dụ: onzuiver water (nước không tinh khiết).
