(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zuiver
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, thường liên quan đến không khí, văn hóa, hoặc môi trường)

zuiver

/ˈzœy̯vər/
tinh khiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zuiver" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In zuivere vorm of hoge kwaliteit; sterk gespecialiseerd of esoterisch; van hoge morele of intellectuele waarde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tồn tại ở dạng tinh khiết hoặc cao quý; chuyên môn hóa cao hoặc bí truyền; có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit water is heel zuiver."

    "Nước này rất tinh khiết."

  • "Ze heeft een zuiver geweten."

    "Cô ấy có một lương tâm trong sạch."

  • "Hij spreekt een zuivere taal."

    "Anh ấy nói một ngôn ngữ chuẩn mực/trong sáng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

puur(nguyên chất, thuần khiết) rein(sạch sẽ, trong lành) onvervalst(chính hiệu, không giả mạo)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'zuiver' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'tinh khiết' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thuần khiết, không pha tạp, hoặc có chất lượng cao. Ví dụ: 'zuiver water' (nước tinh khiết), 'zuivere goud' (vàng nguyên chất). Nó cũng có thể dùng để chỉ sự trong sáng, cao quý về đạo đức hoặc trí tuệ.

Ngữ pháp (Grammatica)