(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onrealistisch
B2
adjectief B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Kỹ thuật

onrealistisch

[ɔn.reː.ɑˈlɪs.tis]
không thực tế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onrealistisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet realistisch; niet waarschijnlijk of haalbaar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thực tế, thiếu tính khả thi; không có khả năng thành công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het plan om binnen een jaar een miljoen te verdienen is nogal onrealistisch."

    "Kế hoạch kiếm được một triệu trong vòng một năm khá là không thực tế."

  • "Zijn verwachtingen waren onrealistisch hoog."

    "Kỳ vọng của anh ấy cao một cách không thực tế."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó được sử dụng để mô tả những thứ không có khả năng xảy ra trong thực tế hoặc không thực tế. Nó thường được sử dụng để chỉ các kế hoạch, ý tưởng hoặc kỳ vọng. Không có quy tắc mạo từ 'de' hay 'het' vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)