recidiverend
Định nghĩa "recidiverend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Na een periode van verbetering opnieuw verslechteren of terugkeren naar de oude, slechtere staat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị suy giảm sau một giai đoạn cải thiện.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De ziekte is recidiverend."
"Bệnh này tái phát."
"Hij heeft last van een recidiverende blessure."
"Anh ấy bị chấn thương tái phát."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để mô tả bệnh tật hoặc các vấn đề đã từng được cải thiện nhưng lại trở nên tồi tệ hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De ziekte is recidiverend, wat betekent dat de patiënt na een periode van herstel weer achteruitgaat."
"Bệnh có tính tái phát, có nghĩa là bệnh nhân lại trở nên xấu đi sau một thời gian hồi phục."
-
"Het is een bekend probleem dat criminaliteit recidiverend kan zijn; na een gevangenisstraf vervallen sommige mensen weer in oude gewoonten."
"Đó là một vấn đề nổi tiếng rằng tội phạm có thể tái phạm; sau một thời gian ngồi tù, một số người lại tái phạm những thói quen cũ."
-
"De verslaving bleek recidiverend, en ondanks alle inspanningen herviel hij binnen enkele maanden."
"Chứng nghiện có vẻ tái phát, và bất chấp mọi nỗ lực, anh ấy đã tái nghiện trong vòng vài tháng."
-
"De crimineel is recidiverend, want hij pleegt steeds weer nieuwe misdrijven na zijn vrijlating."
"Tên tội phạm tái phạm, vì anh ta liên tục phạm tội mới sau khi được thả."
-
"Het gebruik van deze drug is recidiverend; patiënten vallen vaak terug in hun verslaving."
"Việc sử dụng loại thuốc này có tính chất tái phát; bệnh nhân thường tái nghiện."
-
"Mijn eczeem is recidiverend, dus het komt steeds weer terug, ondanks de behandeling."
"Bệnh eczema của tôi tái phát, vì vậy nó cứ tái đi tái lại mặc dù đã điều trị."
