(Vị trí top_banner)
Hình minh họa respectloos
B1
adjectief B1 Thể thao, Hành vi

respectloos

[rəˈspɛktloːs]
thiếu tôn trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "respectloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder respect of achtingsvolle houding tegenover anderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không hành xử công bằng hoặc không thể hiện sự tôn trọng đối với đội hoặc người chơi khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was respectloos om zo tegen de scheidsrechter te praten."

    "Thật thiếu tôn trọng khi nói chuyện với trọng tài như vậy."

  • "Ze behandelden de ouderen respectloos."

    "Họ đã đối xử thiếu tôn trọng với người lớn tuổi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbeschoft(vô lễ, thô lỗ) belegerend(khinh thường, coi thường)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'respectloos' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương đương với 'thiếu tôn trọng' trong tiếng Việt. Nó dùng để diễn tả thái độ hoặc hành vi không thể hiện sự tôn trọng. Ví dụ: 'Zijn gedrag was respectloos.' (Hành vi của anh ấy thật thiếu tôn trọng.)

Ngữ pháp (Grammatica)