revolutionair
Định nghĩa "revolutionair" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Revolutionair betekent dat iets een grote verandering teweegbrengt en een nieuwe weg inslaat; baanbrekend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang tính cách mạng và đổi mới; tiên phong.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De uitvinding van de stoommachine was een revolutionaire stap in de industriële revolutie."
"Phát minh ra máy hơi nước là một bước đột phá trong cuộc cách mạng công nghiệp."
"Ze introduceerde een revolutionaire aanpak om de klimaatverandering aan te pakken."
"Cô ấy đã đưa ra một phương pháp đột phá để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để miêu tả một cái gì đó mang tính cách mạng, có sự đổi mới hoặc tiên phong. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng độc lập, mà sẽ bổ nghĩa cho danh từ. Số nhiều của tính từ này giữ nguyên hoặc thêm 'e' tùy thuộc vào danh từ nó bổ nghĩa và mạo từ đi kèm. Tuy nhiên, cách dùng phổ biến nhất là bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: 'een revolutionaire aanpak' (một phương pháp đột phá).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De revolutionaire technologie van de elektrische auto verandert de auto-industrie radicaal."
"Công nghệ mang tính cách mạng của xe điện đang thay đổi ngành công nghiệp ô tô một cách triệt để."
-
"Het is een revolutionair idee om alle plastic verpakkingen te vervangen door biologisch afbreekbare materialen."
"Đó là một ý tưởng mang tính cách mạng khi thay thế tất cả các bao bì nhựa bằng vật liệu phân hủy sinh học."
-
"De opening van het nieuwe museum was een revolutionair moment voor de stad, omdat het de cultuur en kunst toegankelijker maakte voor iedereen."
"Việc khai trương bảo tàng mới là một khoảnh khắc mang tính cách mạng đối với thành phố, bởi vì nó giúp văn hóa và nghệ thuật trở nên dễ tiếp cận hơn với mọi người."
