(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vernieuwend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh doanh, Chiến lược

vernieuwend

/vərˈniːu̯.ənt/
chiến lược mới lạ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vernieuwend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nieuw en origineel op een manier die interesse wekt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mới lạ, độc đáo và thú vị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een vernieuwende aanpak."

    "Đây là một cách tiếp cận mới lạ."

  • "Het bedrijf staat bekend om zijn vernieuwende producten."

    "Công ty này nổi tiếng với những sản phẩm đổi mới."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này có nghĩa là 'mới lạ' hoặc 'đổi mới'. Nó thường được sử dụng để mô tả một ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm.

Ngữ pháp (Grammatica)