baanbrekend
'banbre:kənt
đổi mới đột phá
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "baanbrekend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Revolutionair en vernieuwend; ongekend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang tính cách mạng và đổi mới; chưa từng có.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een baanbrekend onderzoek."
"Đây là một nghiên cứu mang tính đột phá."
"De nieuwe technologie is baanbrekend en zal de industrie veranderen."
"Công nghệ mới mang tính đột phá và sẽ thay đổi ngành công nghiệp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để mô tả những sự đổi mới mang tính chất cách mạng, đột phá, và chưa từng có.
