(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mengen
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Nấu ăn, Âm nhạc, Hóa học

mengen

/ˈmɛŋə(n)/
trộn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "mengen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Twee of meer substanties met elkaar in aanraking brengen zodat een homogeen geheel ontstaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trộn, hòa trộn, pha trộn hai hoặc nhiều thứ khác nhau lại với nhau để chúng không còn tách biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Meng de bloem, het zout en de suiker in een kom."

    "Trộn bột mì, muối và đường vào một cái bát."

  • "Hij mengt de verfjes om de juiste kleur te krijgen."

    "Anh ấy pha các màu sơn để có được màu sắc phù hợp."

  • "Het is belangrijk om de ingrediënten goed te mengen."

    "Điều quan trọng là phải trộn đều các nguyên liệu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

scheiden(tách ra) afzonderen(cô lập, tách biệt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'mengen' không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là trộn, pha trộn. Ví dụ: 'Zout en peper mengen' (Trộn muối và tiêu).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) mengen
We moeten de ingrediënten goed mengen.
(Chúng ta cần trộn đều các thành phần.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) meng
Ik meng de verf voor het schilderen.
(Tôi trộn sơn trước khi vẽ.)
Past Simple (quá khứ đơn) mengde
Hij mengde de kruiden met de olie.
(Anh ấy đã trộn các loại thảo mộc với dầu.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gemengd
De kleuren zijn gemengd in het schilderij.
(Các màu sắc đã được trộn lẫn trong bức tranh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De kok moet de ingrediënten goed mengen om een gladde saus te krijgen."

    "Đầu bếp phải trộn đều các nguyên liệu để có được một loại nước sốt mịn."

  • "Omdat het erg warm is, vermoedt Jan dat de melk zuur geworden is."

    "Bởi vì trời rất nóng, Jan nghi ngờ rằng sữa đã bị chua."

  • "Ik beloof je dat ik je morgen terugbel."

    "Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ gọi lại cho bạn vào ngày mai."

Quá khứ đơn
  • "De kok moet de ingrediënten goed mengen om een lekkere saus te maken."

    "Đầu bếp phải trộn đều các nguyên liệu để làm một loại nước sốt ngon."

  • "Ik werkte gisteren de hele dag aan mijn project."

    "Hôm qua tôi đã làm việc cả ngày cho dự án của mình."

  • "Ik ruimde mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi."

Thì Hiện tại đơn
  • "De kok moet de ingrediënten goed mengen voor een gladde saus."

    "Đầu bếp phải trộn đều các nguyên liệu để có một loại nước sốt mịn."

  • "Het is belangrijk om de verf goed te mengen voordat je begint te schilderen."

    "Điều quan trọng là phải trộn đều sơn trước khi bạn bắt đầu sơn."

  • "Zij mengen de rode en witte wijn om rosé te maken."

    "Họ trộn rượu vang đỏ và trắng để làm rượu hồng."

Động từ phản thân
  • "De chef-kok moet de ingrediënten goed mengen om een smakelijke saus te krijgen."

    "Đầu bếp phải trộn đều các nguyên liệu để có được một loại nước sốt ngon."

  • "Ik was me elke ochtend om zeven uur."

    "Tôi rửa mặt mỗi sáng lúc bảy giờ."

  • "Omdat hij te laat was, heeft hij de trein gemist."

    "Bởi vì anh ấy đến muộn, anh ấy đã lỡ chuyến tàu."