(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sentimenteel
B1
adjectief B1 Văn học, Cảm xúc

sentimenteel

/sɛntimɛnˈteːl/
ủy mị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "sentimenteel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoelig voor of gekenmerkt door sentimentaliteit; teerhartig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khuynh hướng dễ khóc; hay rơi lệ; ủy mị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze werd sentimenteel bij het zien van de oude foto's."

    "Cô ấy trở nên ủy mị khi nhìn những bức ảnh cũ."

  • "Hij is nogal sentimenteel voor zijn leeftijd."

    "Anh ấy khá ủy mị so với tuổi của mình."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'sentimenteel' mô tả người hoặc hành vi dễ xúc động, mau nước mắt, giống như 'ủy mị' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ. Từ này không có dạng số nhiều riêng biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)