verliefd
/vərˈlɪft/
si mê
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verliefd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Hevig en kortstondig aangetrokken tot iemand of iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Say đắm, mê đắm, si mê một ai đó hoặc điều gì đó một cách mạnh mẽ nhưng thường không kéo dài.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is helemaal verliefd op haar."
"Anh ấy hoàn toàn si mê cô ấy."
"Ze werd verliefd op het idee om te reizen."
"Cô ấy si mê ý tưởng đi du lịch."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'verliefd' thường đi với giới từ 'op' (verliefd op iemand zijn: phải lòng ai đó).
