turbulent
/tʏrbyˈlɛnt/
thời kỳ hỗn loạn
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "turbulent" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gekenmerkt door conflicten, wanorde of verwarring; onstabiel of niet kalm.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đặc trưng bởi xung đột, rối loạn hoặc hỗn loạn; không ổn định hoặc bình tĩnh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De jaren negentig waren een turbulente periode in de politiek."
"Những năm 90 là một giai đoạn hỗn loạn trong chính trị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả trạng thái hỗn loạn, bất ổn.
