(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sacraal
C1
adjectief C1 Giải phẫu học, Tôn giáo, Tâm linh

sacraal

/saːˈkraːl/
thuộc xương cùng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "sacraal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op het heiligbeen of op het heilige.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến xương cùng hoặc những gì thiêng liêng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De arts onderzocht de sacrale regio van de patiënt."

    "Bác sĩ đã kiểm tra vùng xương cùng của bệnh nhân."

  • "Deze tempel heeft een sacrale betekenis voor de gemeenschap."

    "Ngôi đền này mang ý nghĩa thiêng liêng đối với cộng đồng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Từ này có nghĩa là 'liên quan đến xương cùng' hoặc 'thiêng liêng'. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'sacrale wervel' (xương cùng).

Ngữ pháp (Grammatica)