(Vị trí top_banner)
Hình minh họa goddelijk
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tôn giáo, Văn học, Miêu tả tính cách

goddelijk

/ɣɔtˈdeː.və.lɛik/
như thần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "goddelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Lijkend op of kenmerkend voor een god, vooral wat betreft aantrekkelijkheid, macht of welwillendheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giống hoặc mang đặc điểm của một vị thần, đặc biệt là về sự hấp dẫn, quyền lực hoặc lòng nhân từ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het uitzicht vanaf de bergtop was ronduit goddelijk."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi đẹp một cách thần thánh."

  • "Ze had een goddelijke glimlach die iedereen betoverde."

    "Cô ấy có một nụ cười thần thánh làm mê hoặc mọi người."

  • "De chef-kok bereidde een goddelijk gerecht."

    "Vị đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn tuyệt hảo (như của thần)."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ, mà bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ: 'een goddelijk moment' (một khoảnh khắc thần thánh). Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng như một danh từ trừu tượng, ví dụ: 'het goddelijke' (cái thiêng liêng, cái thần thánh), trong trường hợp này sẽ đi với mạo từ 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Haar schoonheid was goddelijk; ze straalde als een zon."

    "Vẻ đẹp của cô ấy thật thần thánh; cô ấy tỏa sáng như một mặt trời."

  • "De goddelijke muziek vulde de kathedraal met een gevoel van vrede en eerbied."

    "Âm nhạc thần thánh lấp đầy nhà thờ với một cảm giác bình yên và tôn kính."

  • "Hij is een goddelijke kok; hij kan de meest simpele ingrediënten omtoveren tot een culinair meesterwerk."

    "Anh ấy là một đầu bếp tài ba; anh ấy có thể biến những nguyên liệu đơn giản nhất thành một kiệt tác ẩm thực."

So sánh Tính từ
  • "De zonsondergang boven de oceaan was goddelijk mooi."

    "Hoàng hôn trên đại dương đẹp như thần tiên."

  • "Het is een bekende V2-regel: Jan leest altijd 's avonds een boek, omdat hij dat fijn vindt."

    "Đây là quy tắc V2 nổi tiếng: Jan luôn đọc sách vào buổi tối, vì anh ấy thấy điều đó thú vị."

  • "Omdat het begon te regenen, ruimden we snel de spullen op."

    "Vì trời bắt đầu mưa, chúng tôi nhanh chóng dọn dẹp đồ đạc."