schaamachtig
[sxɑːmax
một cách ô nhục
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "schaamachtig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een beschamende manier; op een manier die schande of schaamte brengt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách đáng hổ thẹn; theo một cách mang lại sự xấu hổ hoặc ô nhục.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij gedroeg zich schaamachtig na zijn fout."
"Anh ta đã cư xử một cách ô nhục sau lỗi lầm của mình."
"Ze verliet de kamer schaamachtig, met rode wangen."
"Cô ấy rời khỏi phòng một cách ô nhục, với hai má đỏ bừng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'schaamachtig' là một trạng từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'một cách ô nhục', 'đáng hổ thẹn'. Nó dùng để miêu tả cách thức thực hiện một hành động, nhấn mạnh vào sự xấu hổ hoặc mất mặt liên quan đến hành động đó.
Ví dụ: Hij gedroeg zich schaamachtig na zijn fout. (Anh ta đã cư xử một cách ô nhục sau lỗi lầm của mình.)
