schandalig
/sχɑnˈdaːləx/
hành vi quá quắt
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "schandalig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Erg slecht, buitensporig en woede opwekkend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vô cùng tồi tệ, thái quá, gây phẫn nộ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is schandalig dat ze hem zo behandelen."
"Thật là quá quắt khi họ đối xử với anh ta như vậy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả một hành động hoặc tình huống gây phẫn nộ, vượt quá giới hạn chấp nhận được.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"Het is schandalig dat de overheid zo veel geld verspilt aan onnodige projecten."
"Thật là đáng xấu hổ khi chính phủ lãng phí quá nhiều tiền vào các dự án không cần thiết."
-
"De nieuwe auto is duur, maar de vorige was nog duurder, en deze is de duurste van allemaal. (Trappen van vergelijking)"
"Chiếc xe hơi mới thì đắt, nhưng chiếc trước còn đắt hơn, và chiếc này là đắt nhất trong tất cả. (So sánh Tính từ)"
-
"Omdat het weer zo slecht is, gaan we vandaag niet naar het strand. (Bijzin - Động từ 'gaan' ở cuối câu, 'is' được lược bỏ vì mệnh đề chính đã có động từ)"
"Bởi vì thời tiết quá tệ, hôm nay chúng ta không đi biển. (Mệnh đề phụ - Động từ 'gaan' ở cuối câu, 'is' được lược bỏ vì mệnh đề chính đã có động từ)"
