(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schemerachtig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Thiên văn học

schemerachtig

/ˈsxeːmərˌɑxtəx/
mọc lúc hoàng hôn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "schemerachtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op de schemering; verschijnend in de schemering.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra lúc hoàng hôn; mọc lúc hoàng hôn và lặn lúc bình minh; liên quan đến một ngôi sao hoặc hành tinh có thể nhìn thấy lúc hoàng hôn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De schemerachtige sfeer gaf het bos een mysterieus gevoel."

    "Bầu không khí nhá nhem khiến khu rừng có một cảm giác huyền bí."

  • "Schemerachtige bloemen trekken nachtvlinders aan."

    "Những bông hoa nở vào lúc nhá nhem thu hút bướm đêm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'schemerachtig' thường được dùng để miêu tả những vật hoặc hiện tượng liên quan đến thời điểm nhá nhem, lúc hoàng hôn. Không có quy tắc đặc biệt nào về việc sử dụng tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De schemerachtige tuin was een perfecte plek voor een avondwandeling."

    "Khu vườn mờ ảo là một nơi hoàn hảo cho một buổi đi dạo buổi tối."

  • "Het schemerachtige licht maakte het moeilijk om de details te zien."

    "Ánh sáng mờ ảo khiến cho việc nhìn thấy các chi tiết trở nên khó khăn."

  • "Omdat het een schemerachtige dag was, staken we vroeg de kaarsen aan."

    "Vì hôm đó là một ngày mờ ảo, chúng tôi đã đốt nến sớm."