schemerig
/ˈsxemə(r)ɛx/
thuộc về nhá nhem
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "schemerig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Relatief donker door zwak licht, zoals bij schemering.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc giống như ánh sáng nhá nhem (hoàng hôn hoặc bình minh).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was al schemerig buiten toen we aankwamen."
"Bên ngoài đã nhá nhem tối khi chúng tôi đến."
"De schemerige straatverlichting zorgde voor een mysterieuze sfeer."
"Ánh sáng đèn đường nhá nhem tạo ra một bầu không khí bí ẩn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ mô tả trạng thái ánh sáng yếu, tương tự như lúc hoàng hôn hoặc bình minh. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng độc lập. Số nhiều của từ này thường không thay đổi. Ví dụ: 'een schemerige kamer' (một căn phòng nhá nhem).
