schreeuwen
Định nghĩa "schreeuwen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Luid en met kracht roepen, vaak uit pijn, angst of opwinding.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kêu, hét lên một tiếng lớn, chói tai để diễn tả cảm xúc cực độ hoặc đau đớn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het kind begon te schreeuwen toen het viel."
"Đứa trẻ bắt đầu hét lên khi nó bị ngã."
"Ze schreeuwden van blijdschap toen hun team won."
"Họ hét lên vì vui mừng khi đội của họ thắng."
"Hij schreeuwde om hulp."
"Anh ta hét lên để cầu cứu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'schreeuwen' là một động từ thường, không tách rời (niet-scheidbaar werkwoord). Nó được dùng để diễn tả hành động kêu lên rất to, thường là do cảm xúc mạnh như sợ hãi, đau đớn, hoặc phấn khích. Trong tiếng Việt, 'hét' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'schreeuwen' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ sự mất kiểm soát về âm thanh.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | schreeuwen | Kinderen schreeuwen vaak. (Trẻ em thường la hét.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | schreeuw | Ik schreeuw niet. (Tôi không la hét.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | schreeuwde | Hij schreeuwde om hulp. (Anh ấy đã la hét để được giúp đỡ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geschreeuwd | Ze heeft hard geschreeuwd. (Cô ấy đã la hét rất lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kinderen schreeuwen omdat ze honger hebben."
"Những đứa trẻ la hét vì chúng đói."
-
"Hij begon te schreeuwen toen hij de spin zag."
"Anh ấy bắt đầu la hét khi nhìn thấy con nhện."
-
"De supporter schreeuwde de longen uit zijn lijf om zijn team aan te moedigen."
"Cổ động viên la hét hết mình để cổ vũ đội của mình."
-
"De kinderen schreeuwen in de speeltuin, omdat ze plezier hebben."
"Những đứa trẻ la hét trong sân chơi, bởi vì chúng đang vui vẻ."
-
"Ik kan goed Nederlands spreken, omdat ik veel oefen."
"Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt, bởi vì tôi luyện tập nhiều."
-
"Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer vandaag schoon."
"Chúng tôi dọn dẹp phòng. Hôm nay chúng tôi dọn dẹp phòng."
-
"Het kind schreeuwt omdat het gevallen is."
"Đứa trẻ la hét vì nó bị ngã."
-
"De supporters schreeuwen hard tijdens de voetbalwedstrijd."
"Những người hâm mộ la hét lớn trong trận bóng đá."
-
"Toen ze het slechte nieuws hoorde, begon ze te schreeuwen van verdriet."
"Khi cô ấy nghe tin xấu, cô ấy bắt đầu la hét vì đau buồn."
-
"Het kind schreeuwt omdat het gevallen is."
"Đứa trẻ la hét vì nó bị ngã."
-
"De supporters schreeuwden luid toen hun team scoorde."
"Những người hâm mộ la hét lớn khi đội của họ ghi bàn."
-
"Ze schreeuwde om hulp toen ze de inbreker zag."
"Cô ấy hét lên để được giúp đỡ khi cô ấy nhìn thấy tên trộm."
