fluisteren
Định nghĩa "fluisteren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met zachte stem spreken, zonder de stembanden te gebruiken, maar met de adem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nói thì thầm, nói rất khẽ, dùng hơi thở thay vì giọng nói đầy đủ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij fluisterde haar een geheim in."
"Anh ấy thì thầm một bí mật vào tai cô ấy."
"Ze fluisterden tegen elkaar tijdens de les."
"Họ thì thầm với nhau trong giờ học."
"Je moet niet zo hard praten, fluister maar."
"Bạn không nên nói to vậy, cứ thì thầm thôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'fluisteren' không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden). Cách chia thì: present: ik fluister, jij fluistert, hij/zij/het fluistert; past simple: ik fluisterde, jij fluisterde, hij/zij/het fluisterde; past participle: gefluisterd. Ví dụ: Hij fluistert in haar oor. (Anh ấy thì thầm vào tai cô ấy.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | fluisteren | Ze begon te fluisteren. (Cô ấy bắt đầu thì thầm.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | fluister | Ik fluister omdat de baby slaapt. (Tôi thì thầm vì em bé đang ngủ.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | fluisterde | Hij fluisterde een geheim in haar oor. (Anh ấy thì thầm một bí mật vào tai cô ấy.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gefluisterd | Er werd gefluisterd over de nieuwe baas. (Có tiếng thì thầm về ông chủ mới.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kinderen fluisteren in de bibliotheek omdat het er stil moet zijn."
"Những đứa trẻ thì thầm trong thư viện vì ở đó phải yên tĩnh."
-
"Ik heb vandaag een heerlijke taart gebakken."
"Hôm nay tôi đã nướng một chiếc bánh ngon."
-
"Hij zegt dat hij de brief al heeft geschreven."
"Anh ấy nói rằng anh ấy đã viết lá thư rồi."
-
"De kinderen fluisteren in de bibliotheek omdat ze stil moeten zijn."
"Những đứa trẻ thì thầm trong thư viện vì chúng phải im lặng."
-
"Ik heb gisteren de hele dag gefluisterd omdat ik mijn stem kwijt was."
"Tôi đã thì thầm cả ngày hôm qua vì tôi bị mất giọng."
-
"Zijn jullie al naar het nieuwe museum geweest? Ja, wij zijn er vorige week geweest."
"Các bạn đã đến bảo tàng mới chưa? Vâng, chúng tôi đã đến đó tuần trước."
